ẩu tả

  1. như ẩu
    • Làm ăn ẩu tả
      travailler sans soin, bâcler son travail

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ẩu tả
Làm việc ẩu tả sẽ dẫn đến nhiều sai sót.